hoàng thân

  1. dt (H. hoàng: vua; thân: họ hàng thân thích) Người thân thuộc với nhà vua: Võng đầy cửa, ngựa chen đàng, khắp triều quan đến, khắp hoàng thân ra (NĐM).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hoàng thân"

hoàng thân
Hoàng thân cưỡi ngựa trong buổi lễ.